越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đã từng” (1)
đã từng

英语
短语have experienced
Tôi đã từng đi Việt Nam
相关词“đã từng” (0)
未找到相关词。
短语“đã từng” (3)
anh ấy đã từng rất nghèo
he used to be poor
Tôi đã từng đi Việt Nam
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
He has held many important positions in the government.
